search

Part 1 – Picture Description

calendar_today Đăng ngày: 03/05/2026

1. Tổng quan

  • Nghe 4 câu → chọn câu đúng với bức ảnh
  • Không cần hiểu hết → tập trung loại sai nhanh
  • Trọng tâm: chủ thể + hành động + bối cảnh

2. Phân loại dạng tranh

2.1. Tranh CHỈ NGƯỜI (quan trọng nhất – ra nhiều)

Cấu trúc chuẩn:

S + V + O
A woman is looking at a computer

Key cần nghe:

  • Chủ thể: man / woman / people (số ít – số nhiều)
  • Hành động (quan trọng nhất): walking, sitting, holding…
  • Tân ngữ: computer, box, phone…

Nếu V + O đúng với hình → khả năng cao là đáp án

Bẫy thường gặp:

  • Sai hành động (đứng nhưng nói là đang đi)
  • Sai đối tượng (cầm điện thoại nhưng nói laptop)
  • Sai số lượng (1 người ↔ nhiều người)

2.2. Tranh CHỈ VẬT

Quy tắc loại nhanh:

  • Có từ “being” → 100% sai
  • Có từ chỉ người (man, woman, person…) → sai

Cấu trúc đúng thường gặp:

  • There is / There are
  • S + is/are + V3 (bị động)

Ví dụ:

  • Boxes are stacked on the floor
  • Chairs are arranged in a row

2.3. Tranh có NGƯỜI + VẬT

Cách xử lý:

Ưu tiên nghe hành động của người liên quan tới vật.

Ví dụ: A man is carrying a box → đúng nếu khớp hình

3. Chiến lược làm bài nhanh

Bước 1: Nhìn hình trước khi nghe

  • Xác định nhanh:
    • Có người không?
    • Người đang làm gì?
    • Có vật gì nổi bật?

Bước 2: Nghe từ khóa

Tập trung vào:

  • Động từ (V-ing / V3)
  • Danh từ chính

Bước 3: Loại đáp án

  • Loại câu:
    • Sai hành động
    • Sai chủ thể
    • Có “being”
    • Có người trong tranh chỉ vật

3. Từ vựng hay gặp (cực quan trọng)

Danh từ

  • work (công việc)
  • stairs (cầu thang)
  • truck (xe tải)
  • box / package (hộp / kiện hàng)
  • cart (xe đẩy)
  • counter (quầy)
  • cabinet / drawer (tủ / ngăn kéo)
  • curtain (rèm)
  • pavement / walkway (vỉa hè)
  • railing (tay vịn)

Động từ (KEY POINT)

  • examine (xem xét)
  • look at (nhìn vào)
  • walk / walk down / descend (đi / đi xuống)
  • lean (dựa / nghiêng)
  • face (đối diện)
  • arrange (sắp xếp)
  • wear (mặc)
  • stack (xếp chồng)
  • hold (cầm)
  • type (đánh máy)
  • board (lên xe)
  • cross (băng qua)
  • carry (mang)

Cụm hay gặp

  • in a row / line up → xếp thành hàng
  • on display → được trưng bày
  • are placed → được đặt

4. Mẹo “ăn điểm nhanh”

  • Nghe động từ trước → quyết định 70% đáp án
  • Nếu nghe thấy being → loại ngay
  • Ưu tiên câu có miêu tả hành động rõ ràng
  • Cẩn thận bẫy:
    • gần giống nghĩa (look vs watch)
    • sai thì (is walking vs has walked – TOEIC thích hiện tại tiếp diễn)

5. Công thức nhớ nhanh

Có người → nghe hành động
Không người → nghe vị trí / sắp xếp
Có “being” → loại ngay không cần nghĩ